Kho từ › Động từ Go › go swimming

go swimming

A1 phr. 📁 Động từ Go EVU-EL
đi bơi
UK /ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/ · US /ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
In summer we go swimming in the sea.
→ Mùa hè chúng tôi đi bơi ngoài biển.
Nói "go swimming", KHÔNG "go to swimming".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...