Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go)

20 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡəʊ/
v.
đi (rời khỏi chỗ người nói) — trái nghĩa “come”
I go to work by motorbike.
Tôi đi làm bằng xe máy.
Chi tiết
Let's go to the market.Mình đi chợ đi.
“go” trái nghĩa “come”. “come” = tới chỗ người nghe/người nói; “go” = rời tới nơi khác. So sánh: “Come here” và “Go there”.
/ˌɡəʊ tə ˈwɜːk/
phr.
đi làm
My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.
Chi tiết
He goes to work at eight.Anh ấy đi làm lúc tám giờ.
Không có “the”: “go to work”, giống “go to school”, “go to bed”.
/ɡəʊ baɪ ˈbʌs/
phr.
đi bằng xe buýt
I usually go by bus, but today I went by taxi.
Tôi thường đi bằng xe buýt, nhưng hôm nay tôi đi taxi.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo by cargo by bikego by train
go by + phương tiện (bus/car/bike/train/plane). Đi bộ dùng "on foot".
/ɡəʊ ˈɪntuː/
phr.
đi vào (bên trong)
The teacher went into the classroom.
Cô giáo đi vào lớp học.
Chi tiết
"into" = vào bên trong; trái nghĩa với "out of".
/ɡəʊ ˈaʊt əv/
phr.
đi ra khỏi (một nơi)
He went out of the office to make a call.
Anh ấy đi ra khỏi văn phòng để gọi điện.
Chi tiết
"out of" = ra khỏi bên trong một nơi; trái nghĩa với "into".
/ɡəʊ ˈʌp/
phr.
đi lên
We went up the stairs to the second floor.
Chúng tôi đi lên cầu thang lên tầng hai.
Chi tiết
Trái nghĩa: "go down" (đi xuống).
/ɡəʊ ˈdaʊn/
phr.
đi xuống
Be careful when you go down the stairs.
Hãy cẩn thận khi bạn đi xuống cầu thang.
Chi tiết
Trái nghĩa: "go up" (đi lên).
/bi ˈɡəʊɪŋ tə/
phr.
sắp/dự định (làm gì) — nói về kế hoạch tương lai
I'm going to visit my grandparents this weekend.
Cuối tuần này tôi dự định về thăm ông bà.
Chi tiết
be going to + động từ nguyên thể: diễn tả dự định. Nói nhanh nghe như /ˈɡənə/ ("gonna").
/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/
phr.
đi mua sắm
My mum and I go shopping at the market on Sundays.
Mẹ và tôi đi chợ mua sắm vào Chủ nhật.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo swimminggo dancinggo fishing
go + -ing để chỉ hoạt động; nói "go shopping", KHÔNG "go to shopping".
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
phr.
đi bơi
In summer we go swimming in the sea.
Mùa hè chúng tôi đi bơi ngoài biển.
Chi tiết
Nói "go swimming", KHÔNG "go to swimming".
/ɡəʊ ˈdɑːnsɪŋ/
phr.
đi khiêu vũ, đi nhảy
They often go dancing on Saturday nights.
Họ thường đi nhảy vào tối thứ Bảy.
Chi tiết
Một hoạt động giải trí theo mẫu go + -ing.
/ɡəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/
phr.
đi tham quan, ngắm cảnh
Many tourists go sightseeing around the old town of Hoi An.
Nhiều du khách đi ngắm cảnh quanh phố cổ Hội An.
Chi tiết
Thường làm khi đi du lịch ("on holiday").
/ɡəʊ ˈskiːɪŋ/
phr.
đi trượt tuyết
My uncle goes skiing in Japan every year.
Chú tôi đi trượt tuyết ở Nhật mỗi năm.
Chi tiết
"ski" đọc là /skiː/; thêm -ing thành "skiing".
/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/
phr.
đi câu cá
My grandfather likes to go fishing by the river.
Ông tôi thích đi câu cá bên bờ sông.
Chi tiết
Một hoạt động ngoài trời theo mẫu go + -ing.
/ɡəʊ ˈhəʊm/
phr.
về nhà
It's late, so I have to go home now.
Muộn rồi, nên giờ tôi phải về nhà.
Chi tiết
Nói "go home", KHÔNG "go to home" hay "go at home".
/ɡəʊ ˈðeə/
phr.
đến đó, đi đến đó
That shop is great — I go there often.
Cửa hàng đó tuyệt lắm — tôi hay đến đó.
Chi tiết
Nói "go there", KHÔNG "go to there".
/ɡəʊ ˈeniweə/
phr.
đi bất cứ đâu (câu phủ định/nghi vấn)
We can't go anywhere without a map.
Chúng tôi không thể đi đâu nếu không có bản đồ.
Chi tiết
Dùng "anywhere" trong câu phủ định và câu hỏi.
/ɡəʊ ˈsʌmweə/
phr.
đi đâu đó (câu khẳng định)
Let's go somewhere quiet to talk.
Mình đi đâu đó yên tĩnh để nói chuyện nhé.
Chi tiết
Dùng "somewhere" trong câu khẳng định.
/ɡəʊ əˈweɪ/
phr.
đi khỏi, đi xa (nghỉ vài ngày)
Last week we went away for a few days.
Tuần trước chúng tôi đã đi xa vài ngày.
Chi tiết
"go away" = rời đi, hoặc đi nghỉ xa nhà.
/ɡəʊ ˈaʊt/
phr.
ra ngoài, đi chơi (ngoài nhà)
We're going out for dinner tonight.
Tối nay chúng tôi đi ăn ngoài.
Chi tiết
"go out" = ra ngoài/đi chơi; khác "go out of" = ra khỏi một nơi cụ thể.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...