| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡəʊ/
|
v. |
đi (rời khỏi chỗ người nói) — trái nghĩa “come”
I go to work by motorbike.
Tôi đi làm bằng xe máy.
Chi tiếtLet's go to the market.Mình đi chợ đi.
“go” trái nghĩa “come”. “come” = tới chỗ người nghe/người nói; “go” = rời tới nơi khác. So sánh: “Come here” và “Go there”.
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ˈwɜːk/
|
phr. |
đi làm
My mother goes to work by motorbike.
Mẹ tôi đi làm bằng xe máy.
Chi tiếtHe goes to work at eight.Anh ấy đi làm lúc tám giờ.
Không có “the”: “go to work”, giống “go to school”, “go to bed”.
|
— |
|
/ɡəʊ baɪ ˈbʌs/
|
phr. |
đi bằng xe buýt
I usually go by bus, but today I went by taxi.
Tôi thường đi bằng xe buýt, nhưng hôm nay tôi đi taxi.
Chi tiếtCụm hay dùnggo by cargo by bikego by train
go by + phương tiện (bus/car/bike/train/plane). Đi bộ dùng "on foot".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈɪntuː/
|
phr. |
đi vào (bên trong)
The teacher went into the classroom.
Cô giáo đi vào lớp học.
Chi tiết "into" = vào bên trong; trái nghĩa với "out of".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈaʊt əv/
|
phr. |
đi ra khỏi (một nơi)
He went out of the office to make a call.
Anh ấy đi ra khỏi văn phòng để gọi điện.
Chi tiết "out of" = ra khỏi bên trong một nơi; trái nghĩa với "into".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈʌp/
|
phr. |
đi lên
We went up the stairs to the second floor.
Chúng tôi đi lên cầu thang lên tầng hai.
Chi tiết Trái nghĩa: "go down" (đi xuống).
|
— |
|
/ɡəʊ ˈdaʊn/
|
phr. |
đi xuống
Be careful when you go down the stairs.
Hãy cẩn thận khi bạn đi xuống cầu thang.
Chi tiết Trái nghĩa: "go up" (đi lên).
|
— |
|
/bi ˈɡəʊɪŋ tə/
|
phr. |
sắp/dự định (làm gì) — nói về kế hoạch tương lai
I'm going to visit my grandparents this weekend.
Cuối tuần này tôi dự định về thăm ông bà.
Chi tiết be going to + động từ nguyên thể: diễn tả dự định. Nói nhanh nghe như /ˈɡənə/ ("gonna").
|
— |
|
/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/
|
phr. |
đi mua sắm
My mum and I go shopping at the market on Sundays.
Mẹ và tôi đi chợ mua sắm vào Chủ nhật.
Chi tiếtCụm hay dùnggo swimminggo dancinggo fishing
go + -ing để chỉ hoạt động; nói "go shopping", KHÔNG "go to shopping".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/
|
phr. |
đi bơi
In summer we go swimming in the sea.
Mùa hè chúng tôi đi bơi ngoài biển.
Chi tiết Nói "go swimming", KHÔNG "go to swimming".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈdɑːnsɪŋ/
|
phr. |
đi khiêu vũ, đi nhảy
They often go dancing on Saturday nights.
Họ thường đi nhảy vào tối thứ Bảy.
Chi tiết Một hoạt động giải trí theo mẫu go + -ing.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/
|
phr. |
đi tham quan, ngắm cảnh
Many tourists go sightseeing around the old town of Hoi An.
Nhiều du khách đi ngắm cảnh quanh phố cổ Hội An.
Chi tiết Thường làm khi đi du lịch ("on holiday").
|
— |
|
/ɡəʊ ˈskiːɪŋ/
|
phr. |
đi trượt tuyết
My uncle goes skiing in Japan every year.
Chú tôi đi trượt tuyết ở Nhật mỗi năm.
Chi tiết "ski" đọc là /skiː/; thêm -ing thành "skiing".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/
|
phr. |
đi câu cá
My grandfather likes to go fishing by the river.
Ông tôi thích đi câu cá bên bờ sông.
Chi tiết Một hoạt động ngoài trời theo mẫu go + -ing.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈhəʊm/
|
phr. |
về nhà
It's late, so I have to go home now.
Muộn rồi, nên giờ tôi phải về nhà.
Chi tiết Nói "go home", KHÔNG "go to home" hay "go at home".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈðeə/
|
phr. |
đến đó, đi đến đó
That shop is great — I go there often.
Cửa hàng đó tuyệt lắm — tôi hay đến đó.
Chi tiết Nói "go there", KHÔNG "go to there".
|
— |
|
/ɡəʊ ˈeniweə/
|
phr. |
đi bất cứ đâu (câu phủ định/nghi vấn)
We can't go anywhere without a map.
Chúng tôi không thể đi đâu nếu không có bản đồ.
Chi tiết Dùng "anywhere" trong câu phủ định và câu hỏi.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈsʌmweə/
|
phr. |
đi đâu đó (câu khẳng định)
Let's go somewhere quiet to talk.
Mình đi đâu đó yên tĩnh để nói chuyện nhé.
Chi tiết Dùng "somewhere" trong câu khẳng định.
|
— |
|
/ɡəʊ əˈweɪ/
|
phr. |
đi khỏi, đi xa (nghỉ vài ngày)
Last week we went away for a few days.
Tuần trước chúng tôi đã đi xa vài ngày.
Chi tiết "go away" = rời đi, hoặc đi nghỉ xa nhà.
|
— |
|
/ɡəʊ ˈaʊt/
|
phr. |
ra ngoài, đi chơi (ngoài nhà)
We're going out for dinner tonight.
Tối nay chúng tôi đi ăn ngoài.
Chi tiết "go out" = ra ngoài/đi chơi; khác "go out of" = ra khỏi một nơi cụ thể.
|
— |
Đang tải...