Kho từ › Động từ Go › go dancing

go dancing

A1 phr. 📁 Động từ Go EVU-EL
đi khiêu vũ, đi nhảy
UK /ɡəʊ ˈdɑːnsɪŋ/ · US /ɡəʊ ˈdɑːnsɪŋ/
They often go dancing on Saturday nights.
→ Họ thường đi nhảy vào tối thứ Bảy.
Một hoạt động giải trí theo mẫu go + -ing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...