Kho từ › noble

noble

B1 tính từ
cao quý
UK /ˈnoʊbl/ · US /ˈnoʊbl/
having high moral qualities.
She has a noble heart.
→ Cô ấy có một trái tim cao quý.
He comes from a noble lineage.→ Anh ấy xuất thân từ dòng dõi cao quý.
Đồng nghĩa
aristocraticdignified
Trái nghĩa
dishonorable
Collocations
noble familynoble cause
Họ từ
nobility (n)nobly (adv)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nhân cách tốt đẹp.
Cao quý, thuộc tầng lớp quý tộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...