EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› noble
noble
B1
tính từ
cao quý
UK /ˈnoʊbl/
·
US /ˈnoʊbl/
having high moral qualities.
She has a noble heart.
→ Cô ấy có một trái tim cao quý.
He comes from a noble lineage.
→ Anh ấy xuất thân từ dòng dõi cao quý.
Đồng nghĩa
aristocratic
dignified
Trái nghĩa
dishonorable
Collocations
noble family
noble cause
Họ từ
nobility (n)
nobly (adv)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về nhân cách tốt đẹp.
Cao quý, thuộc tầng lớp quý tộc.
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...