loves
/lʌvz/ B1
Nghĩa
yêu thích
động từ
Định nghĩa · To have a strong affection for someone or something.
“She loves reading books.”Cô ấy thích đọc sách.
“He loves playing soccer with his friends.”Anh ấy yêu thích chơi bóng đá với bạn bè.
Cụm hay dùng
loves to travelloves musicloves reading
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để diễn tả tình cảm mạnh mẽ.