Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loves

/lʌvz/ B1

Nghĩa

yêu thích động từ

Định nghĩa · To have a strong affection for someone or something.

“She loves reading books.”Cô ấy thích đọc sách.

“He loves playing soccer with his friends.”Anh ấy yêu thích chơi bóng đá với bạn bè.

Đồng nghĩa adorecherish
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc từ phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để diễn tả tình cảm mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...