EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› recipient
recipient
B1
danh từ
người nhận
UK /rɪˈsɪpiənt/
·
US /rɪˈsɪpiənt/
A person who receives something, especially a gift or award.
The recipient of the award was very grateful.
→ Người nhận giải thưởng rất biết ơn.
The recipient signed for the package.
→ Người nhận đã ký nhận gói hàng.
Đồng nghĩa
receiver
beneficiary
Collocations
email recipient
award recipient
recipient of a letter
Họ từ
receive (v)
receipt (n)
🎯
IELTS:
Nêu rõ người nhận trong bài viết.
Người nhận, thường dùng trong thư từ, quà tặng.
Có trong các bộ
📚
59. Bưu điện
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...