triple
Nghĩa
Định nghĩa · To make something three times larger or greater.
“The company plans to triple its profits this year.”Công ty dự định gấp ba lần lợi nhuận trong năm nay.
“We need to triple our efforts to succeed.”Chúng ta cần gấp ba nỗ lực để thành công.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự tăng trưởng hoặc phát triển.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính.