Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #7063

triple

/'tripl/

tính từ

  • có ba cái, gồm ba phần
    • Triple Alliance: đồng minh ba nước
    • triple time: (âm nhạc) nhịp ba
  • ba lần, gấp ba

động từ

  • gấp ba, nhân ba, tăng lên ba lần
    • to triple the income: tăng thu nhập lên ba lần
    • the output tripled: sản lượng tăng gấp ba
Định nghĩa tiếng Anh

n. a base hit at which the batter stops safely at third base\nn. a quantity that is three times as great as another\nv. increase threefold\nv. hit a three-base hit

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...