Kho từ › Đồ ăn › peach

peach

A2 n. 📁 Đồ ăn EVU-PI
quả đào
UK /piːtʃ/ · US /piːtʃ/
This peach is so juicy that the juice ran down my hand.
→ Quả đào này mọng nước đến mức chảy cả xuống tay.
Số nhiều "peaches". "Peach" cũng chỉ màu hồng đào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...