peach
Nghĩa
Định nghĩa · A sweet fruit with a fuzzy skin.
“This peach is so juicy that the juice ran down my hand.”Quả đào này mọng nước đến mức chảy cả xuống tay.
Ghi chú · Số nhiều "peaches". "Peach" cũng chỉ màu hồng đào.
Từ vựng A2
Chủ đề Đồ ăn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A sweet fruit with a fuzzy skin.
“This peach is so juicy that the juice ran down my hand.”Quả đào này mọng nước đến mức chảy cả xuống tay.
Ghi chú · Số nhiều "peaches". "Peach" cũng chỉ màu hồng đào.
Đang tải...