Kho từ › Đồ ăn › courgette

courgette

A2 n. 📁 Đồ ăn EVU-PI
bí ngòi
UK /kɔːˈʒet/ · US /kɔːˈʒet/
I sliced a courgette and fried it with garlic.
→ Tôi thái bí ngòi và xào với tỏi.
Đồng nghĩa
zucchini
Anh-Anh "courgette", Anh-Mỹ "zucchini". Phát âm /kɔːˈʒet/ (gốc tiếng Pháp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...