Kho từ › Đồ ăn › broccoli

broccoli

A2 n. 📁 Đồ ăn EVU-PI
bông cải xanh, súp lơ xanh
UK /ˈbrɒkəli/ · US /ˈbrɒkəli/
Steamed broccoli keeps its bright green colour.
→ Bông cải xanh hấp giữ được màu xanh tươi.
Danh từ không đếm được. Phát âm /ˈbrɒkəli/ (hai chữ "c" đọc /k/).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...