beef
/biːf/ A2
Nghĩa
thịt bò
n.
Định nghĩa · The meat from a cow, often used in various dishes.
“Pho is usually made with beef and rice noodles.”Phở thường được nấu với thịt bò và bánh phở.
Ghi chú · Thịt của con bò ("cow"). Danh từ không đếm được.