Từ vựng A2

Chủ đề Đồ ăn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

veal

/viːl/ A2

Nghĩa

thịt bê n.

Định nghĩa · The meat from a young cow, usually tender and light.

“Veal is the pale, tender meat from a young cow.”Thịt bê là loại thịt nhạt màu và mềm từ con bò con.

Ghi chú · Thịt của "calf" (con bê). Danh từ không đếm được.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...