Kho từ › Đồ ăn › veal

veal

A2 n. 📁 Đồ ăn EVU-PI
thịt bê
UK /viːl/ · US /viːl/
Veal is the pale, tender meat from a young cow.
→ Thịt bê là loại thịt nhạt màu và mềm từ con bò con.
Thịt của "calf" (con bê). Danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...