veal
Nghĩa
Định nghĩa · The meat from a young cow, usually tender and light.
“Veal is the pale, tender meat from a young cow.”Thịt bê là loại thịt nhạt màu và mềm từ con bò con.
Ghi chú · Thịt của "calf" (con bê). Danh từ không đếm được.
Từ vựng A2
Chủ đề Đồ ăn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The meat from a young cow, usually tender and light.
“Veal is the pale, tender meat from a young cow.”Thịt bê là loại thịt nhạt màu và mềm từ con bò con.
Ghi chú · Thịt của "calf" (con bê). Danh từ không đếm được.
Đang tải...