Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

toolbar

/ˈtʊl.bɑːr/ B1

Nghĩa

thanh công cụ danh từ

Định nghĩa · A bar or strip of tools in software applications.

“The toolbar contains various editing options.”Thanh công cụ chứa nhiều tùy chọn chỉnh sửa khác nhau.

“Click the icon on the toolbar.”Nhấp vào biểu tượng trên thanh công cụ.

Đồng nghĩa ribbonmenu bar
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'tool' và 'bar'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc phần mềm.

Ghi chú · Thanh công cụ trong phần mềm. Một từ ghép: tool + bar.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...