toolbar
Nghĩa
Định nghĩa · A bar or strip of tools in software applications.
“The toolbar contains various editing options.”Thanh công cụ chứa nhiều tùy chọn chỉnh sửa khác nhau.
“Click the icon on the toolbar.”Nhấp vào biểu tượng trên thanh công cụ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc phần mềm.
Ghi chú · Thanh công cụ trong phần mềm. Một từ ghép: tool + bar.