EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› toolbar
toolbar
B1
danh từ
thanh công cụ
UK /ˈtʊl.bɑːr/
·
US /ˈtʊl.bɑːr/
A bar or strip of tools in software applications.
The toolbar contains various editing options.
→ Thanh công cụ chứa nhiều tùy chọn chỉnh sửa khác nhau.
Click the icon on the toolbar.
→ Nhấp vào biểu tượng trên thanh công cụ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'tool' và 'bar'.
Đồng nghĩa
ribbon
menu bar
Collocations
toolbar button
customize toolbar
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc phần mềm.
Thanh công cụ trong phần mềm. Một từ ghép: tool + bar.
Có trong các bộ
📚
14. Máy tính
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...