Kho từ › toolbar

toolbar

B1 danh từ
thanh công cụ
UK /ˈtʊl.bɑːr/ · US /ˈtʊl.bɑːr/
A bar or strip of tools in software applications.
The toolbar contains various editing options.
→ Thanh công cụ chứa nhiều tùy chọn chỉnh sửa khác nhau.
Click the icon on the toolbar.→ Nhấp vào biểu tượng trên thanh công cụ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'tool' và 'bar'.
Đồng nghĩa
ribbonmenu bar
Collocations
toolbar buttoncustomize toolbar
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ hoặc phần mềm.
Thanh công cụ trong phần mềm. Một từ ghép: tool + bar.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...