bachelor
Nghĩa
Định nghĩa · A degree awarded to someone who has completed undergraduate studies.
“He earned a bachelor's degree in biology.”Anh ấy đã nhận bằng cử nhân sinh học.
“She earned her bachelor in science.”Cô ấy đã nhận bằng cử nhân khoa học.
Mẹo IELTS · Dùng bachelor khi nói về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Bằng cử nhân là bước đầu trong giáo dục đại học.