Kho từ › coalition

coalition

B1 danh từ
liên minh
UK /ˌkoʊəˈlɪʃən/ · US /ˌkoʊəˈlɪʃən/
An alliance of groups or parties for a common purpose.
The coalition worked together for a common goal.
→ Liên minh đã làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.
The coalition worked together to pass the new law.→ Liên minh đã làm việc cùng nhau để thông qua luật mới.
Đồng nghĩa
allianceunion
Collocations
political coalitioncoalition government
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về chính trị hoặc xã hội.
Thường dùng trong chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...