EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dawn
dawn
B1
danh từ
bình minh
UK /dɔːn/
·
US /dɔːn/
The time of day when the sun rises.
We woke up at dawn to watch the sunrise.
→ Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc.
We woke up at dawn.
→ Chúng tôi thức dậy lúc bình minh.
Đồng nghĩa
sunrise
daybreak
Collocations
at dawn
dawn breaks
Họ từ
dawning (n)
dawn (v)
🎯
IELTS:
Có thể mô tả cảnh đẹp trong bài nói hoặc viết.
Bình minh, lúc mặt trời mọc.
Có trong các bộ
📚
26. Thời gian
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 18
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...