Kho từ › dawn

dawn

B1 danh từ
bình minh
UK /dɔːn/ · US /dɔːn/
The time of day when the sun rises.
We woke up at dawn to watch the sunrise.
→ Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc.
We woke up at dawn.→ Chúng tôi thức dậy lúc bình minh.
Đồng nghĩa
sunrisedaybreak
Collocations
at dawndawn breaks
Họ từ
dawning (n)dawn (v)
🎯 IELTS: Có thể mô tả cảnh đẹp trong bài nói hoặc viết.
Bình minh, lúc mặt trời mọc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...