Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

26. Thời gian

ID 302751
16 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  16 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈsekənd//
n.
Giây
In a second!
Một giây thôi!
//ˈmɪnɪt//
n.
Phút
Wait a minute.
Đợi một phút.
//aʊər//
n.
Giờ
One hour from now.
Một giờ nữa.
//wiːk//
n.
Tuần
Next week.
Tuần sau.
//ˈdɛkeɪd//
danh từ
thập kỷ
The last decade saw many changes.
Thập kỷ vừa qua đã chứng kiến nhiều thay đổi.
//ˈsɛnʧəri//
danh từ
thế kỷ
The 21st century is now.
Thế kỷ 21 là bây giờ.
//ˈwiːkend//
n.
Cuối tuần
Have a great weekend!
Chúc cuối tuần vui!
//mʌnθ//
n.
Tháng
Last month was busy.
Tháng trước bận.
//jɪər//
n.
Năm
Happy New Year!
Chúc mừng năm mới!
//mɪˈlɛn.i.əm//
danh từ
thiên niên kỷ
We are in the third millennium.
Chúng ta đang ở thiên niên kỷ thứ ba.
//ˈmɔːrnɪŋ//
n.
Buổi sáng
Good morning!
Chào buổi sáng!
//ˌɑːftərˈnuːn//
n.
Buổi chiều
Good afternoon!
Chào buổi chiều!
//ˈiːvnɪŋ//
n.
Buổi tối
Good evening!
Chào buổi tối!
//ˈmɪd.naɪt//
danh từ
nửa đêm
The party will start at midnight.
Bữa tiệc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.
/dʌsk/
n
Hoàng hôn
Dusk is the time when the sky turns beautiful colors.
Hoàng hôn là thời gian khi bầu trời chuyển sang những màu sắc đẹp.
//dɔːn//
danh từ
bình minh
We woke up at dawn to watch the sunrise.
Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...