| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈsekənd//
|
n. |
Giây
In a second!
Một giây thôi!
|
— |
|
//ˈmɪnɪt//
|
n. |
Phút
Wait a minute.
Đợi một phút.
|
— |
|
//aʊər//
|
n. |
Giờ
One hour from now.
Một giờ nữa.
|
— |
|
//wiːk//
|
n. |
Tuần
Next week.
Tuần sau.
|
— |
|
//ˈdɛkeɪd//
|
danh từ |
thập kỷ
The last decade saw many changes.
Thập kỷ vừa qua đã chứng kiến nhiều thay đổi.
|
— |
|
//ˈsɛnʧəri//
|
danh từ |
thế kỷ
The 21st century is now.
Thế kỷ 21 là bây giờ.
|
— |
|
//ˈwiːkend//
|
n. |
Cuối tuần
Have a great weekend!
Chúc cuối tuần vui!
|
— |
|
//mʌnθ//
|
n. |
Tháng
Last month was busy.
Tháng trước bận.
|
— |
|
//jɪər//
|
n. |
Năm
Happy New Year!
Chúc mừng năm mới!
|
— |
|
//mɪˈlɛn.i.əm//
|
danh từ |
thiên niên kỷ
We are in the third millennium.
Chúng ta đang ở thiên niên kỷ thứ ba.
|
— |
|
//ˈmɔːrnɪŋ//
|
n. |
Buổi sáng
Good morning!
Chào buổi sáng!
|
— |
|
//ˌɑːftərˈnuːn//
|
n. |
Buổi chiều
Good afternoon!
Chào buổi chiều!
|
— |
|
//ˈiːvnɪŋ//
|
n. |
Buổi tối
Good evening!
Chào buổi tối!
|
— |
|
//ˈmɪd.naɪt//
|
danh từ |
nửa đêm
The party will start at midnight.
Bữa tiệc sẽ bắt đầu vào nửa đêm.
|
— |
|
/dʌsk/
|
n |
Hoàng hôn
Dusk is the time when the sky turns beautiful colors.
Hoàng hôn là thời gian khi bầu trời chuyển sang những màu sắc đẹp.
|
— |
|
//dɔːn//
|
danh từ |
bình minh
We woke up at dawn to watch the sunrise.
Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc.
|
— |
Đang tải...