Kho từ › opposition

opposition

B1 danh từ
sự phản đối
UK /ˌɑːpəˈzɪʃən/ · US /ˌɑːpəˈzɪʃən/
Resistance or disagreement against something.
There was strong opposition to the new law.
→ Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.
There was strong opposition to the new law.→ Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.
Cấu tạo
Tiền tố 'op-' chỉ sự đối kháng.
Đồng nghĩa
resistanceprotest
Trái nghĩa
supportagreement
Collocations
political oppositionopposition party
Họ từ
oppose (v)opposing (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...