Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

opposition

/ˌɑːpəˈzɪʃən/ B1

Nghĩa

sự phản đối danh từ

Định nghĩa · Resistance or disagreement against something.

“There was strong opposition to the new law.”Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.

Đồng nghĩa resistanceprotest
Trái nghĩa supportagreement
Cấu tạoTiền tố 'op-' chỉ sự đối kháng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...