EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plugin
plugin
B1
danh từ
tiện ích mở rộng
UK /ˈplʌɡɪn/
·
US /ˈplʌɡɪn/
A software component that adds features to a program.
You can add a new plugin to your browser.
→ Bạn có thể thêm một tiện ích mở rộng mới vào trình duyệt của mình.
I installed a new plugin for my web browser.
→ Tôi đã cài đặt một tiện ích mở rộng mới cho trình duyệt web của mình.
Đồng nghĩa
extension
add-on
Collocations
software plugin
plugin installation
plugin features
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về công nghệ hoặc phần mềm.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...