Kho từ › plugin

plugin

B1 danh từ
tiện ích mở rộng
UK /ˈplʌɡɪn/ · US /ˈplʌɡɪn/
A software component that adds features to a program.
You can add a new plugin to your browser.
→ Bạn có thể thêm một tiện ích mở rộng mới vào trình duyệt của mình.
I installed a new plugin for my web browser.→ Tôi đã cài đặt một tiện ích mở rộng mới cho trình duyệt web của mình.
Đồng nghĩa
extensionadd-on
Collocations
software pluginplugin installationplugin features
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ hoặc phần mềm.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...