| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈplʌɡɪn//
|
danh từ |
tiện ích mở rộng
You can add a new plugin to your browser.
Bạn có thể thêm một tiện ích mở rộng mới vào trình duyệt của mình.
|
— |
|
//əˈtrækʃən//
|
danh từ |
điểm thu hút
The museum is a popular tourist attraction.
Bảo tàng là một điểm thu hút du khách phổ biến.
|
— |
|
//ˈdaɪvɪŋ//
|
danh từ |
lặn biển
I enjoy diving in the ocean.
Tôi thích lặn biển ở đại dương.
|
— |
|
//ɪnˈvaɪt//
|
động từ |
mời
I would like to invite you to my birthday party.
Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
|
— |
|
//ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
sự sửa đổi
The modification of the plan was necessary.
Việc sửa đổi kế hoạch là cần thiết.
|
— |
|
//ˈælɪs//
|
danh từ |
tên riêng
Alice is a common name in English-speaking countries.
Alice là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//ləˈtiːnəz//
|
danh từ |
phụ nữ gốc Latinh
Latinas have made significant contributions to culture.
Phụ nữ gốc Latinh đã có những đóng góp đáng kể cho văn hóa.
|
— |
|
//səˈpoʊz//
|
động từ |
giả định
I suppose it will rain tomorrow.
Tôi giả định rằng ngày mai sẽ có mưa.
|
— |
|
//ˈkʌstəmaɪzd//
|
tính từ |
được tùy chỉnh
I ordered a customized shirt.
Tôi đã đặt một chiếc áo sơ mi được tùy chỉnh.
|
— |
|
//riːd//
|
danh từ |
cây sậy
The reed grows near the water.
Cây sậy mọc gần nước.
|
— |
|
//ˈmɒdərət//
|
tính từ |
vừa phải
The weather is moderate today.
Thời tiết hôm nay rất vừa phải.
|
— |
|
//ˈtɛrər//
|
danh từ |
nỗi sợ hãi
The movie was filled with terror.
Bộ phim đầy rẫy nỗi sợ hãi.
|
— |
|
//ˈjʌŋɡər//
|
tính từ |
trẻ hơn
She is younger than her brother.
Cô ấy trẻ hơn anh trai của mình.
|
— |
|
//maɪs//
|
danh từ |
chuột
The mice ran across the floor.
Những con chuột chạy qua sàn nhà.
|
— |
|
//ˈɒpəzɪt//
|
tính từ |
đối diện
The bank is opposite the supermarket.
Ngân hàng nằm đối diện siêu thị.
|
— |
|
//ˌʌndərˈstʊd//
|
động từ |
hiểu
I understood the instructions clearly.
Tôi đã hiểu rõ hướng dẫn.
|
— |
|
//ˈræpɪdli//
|
trạng từ |
một cách nhanh chóng
The technology is changing rapidly.
Công nghệ đang thay đổi một cách nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈdiːltaɪm//
|
danh từ |
thời gian giao dịch
The dealtime was set for next week.
Thời gian giao dịch được đặt cho tuần tới.
|
— |
|
//bæn//
|
động từ |
cấm
They decided to ban smoking in public places.
Họ quyết định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.
|
— |
|
//tɛmp//
|
danh từ |
nhiệt độ
The temp today is very high.
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
|
— |
|
//ˈɪntrəʊ//
|
danh từ |
giới thiệu
The intro of the song is catchy.
Phần giới thiệu của bài hát rất bắt tai.
|
— |
|
//mərˈseɪdiːz//
|
danh từ |
hãng xe
She drives a Mercedes.
Cô ấy lái một chiếc Mercedes.
|
— |
|
//zuːs//
|
danh từ |
tên riêng
Zus is a name used in some cultures.
Zus là một cái tên được sử dụng trong một số nền văn hóa.
|
— |
|
//əˈʃʊərəns//
|
danh từ |
sự đảm bảo
He gave me his assurance that everything would be fine.
Anh ấy đã đảm bảo với tôi rằng mọi thứ sẽ ổn.
|
— |
|
//klɜːrk//
|
danh từ |
nhân viên
The clerk helped me find the book.
Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
|
— |
|
//ˈhæpənɪŋ//
|
danh từ |
sự kiện
There is a happening in the city this weekend.
Có một sự kiện ở thành phố vào cuối tuần này.
|
— |
|
//væst//
|
tính từ |
rộng lớn
The desert is vast and empty.
Sa mạc rộng lớn và trống trải.
|
— |
|
//mɪlz//
|
danh từ |
cối xay
The old mills are now tourist attractions.
Những cối xay cũ giờ đây là điểm thu hút du khách.
|
— |
|
//ˈaʊtlaɪn//
|
danh từ |
dàn bài
I need to create an outline for my essay.
Tôi cần tạo một dàn bài cho bài luận của mình.
|
— |
|
//əˈmɛndmənts//
|
danh từ |
sự sửa đổi
The amendments to the law were approved.
Các sửa đổi đối với luật đã được phê duyệt.
|
— |
|
//ˈtræməˌdɒl//
|
danh từ |
thuốc giảm đau
Tramadol is often prescribed for moderate pain.
Tramadol thường được kê đơn cho cơn đau vừa.
|
— |
|
//ˈhɒlənd//
|
danh từ |
Hà Lan
Holland is famous for its tulips.
Hà Lan nổi tiếng với hoa tulip.
|
— |
|
//rɪˈsiːvz//
|
động từ |
nhận được
She receives a lot of emails every day.
Cô ấy nhận được nhiều email mỗi ngày.
|
— |
|
//dʒiːnz//
|
danh từ |
quần bò
He wore a pair of blue jeans.
Anh ấy mặc một chiếc quần bò màu xanh.
|
— |
|
//ˌmɛtrəˈpɒlɪtən//
|
tính từ |
thuộc về đô thị
The metropolitan area is very crowded.
Khu vực đô thị rất đông đúc.
|
— |
|
//ˌkɒmpɪˈleɪʃən//
|
danh từ |
tập hợp
The compilation of songs was released last week.
Tập hợp các bài hát được phát hành tuần trước.
|
— |
|
//ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
xác minh
Verification of your identity is required.
Việc xác minh danh tính của bạn là cần thiết.
|
— |
|
//fɒnts//
|
danh từ |
phông chữ
There are many different fonts available.
Có nhiều phông chữ khác nhau có sẵn.
|
— |
|
//ɛnt//
|
danh từ |
giải trí
The ent industry is very competitive.
Ngành giải trí rất cạnh tranh.
|
— |
|
//ɒd//
|
tính từ |
kỳ lạ
It's odd to see snow in April.
Thật kỳ lạ khi thấy tuyết vào tháng Tư.
|
— |
|
//ræp//
|
động từ |
gói lại
Please wrap the gift nicely.
Xin hãy gói quà một cách đẹp đẽ.
|
— |
|
//rɪˈfɜːrz//
|
động từ |
đề cập
He refers to the book for information.
Anh ấy đề cập đến cuốn sách để lấy thông tin.
|
— |
|
//muːd//
|
danh từ |
tâm trạng
Her mood changed after the news.
Tâm trạng của cô ấy thay đổi sau khi nghe tin.
|
— |
|
//ˈfeɪvər//
|
danh từ |
ân huệ
Can you do me a favor?
Bạn có thể làm ơn cho tôi không?
|
— |
|
//ˈvɛtərənz//
|
danh từ |
cựu chiến binh
The veterans were honored at the ceremony.
Các cựu chiến binh được vinh danh tại buổi lễ.
|
— |
|
//kwɪz//
|
danh từ |
cuộc thi
We have a quiz in class tomorrow.
Chúng ta có một cuộc thi trong lớp vào ngày mai.
|
— |
|
//ɛmˈɛks//
|
danh từ |
hỗn hợp
The mx of cultures is fascinating.
Sự hỗn hợp văn hóa thật thú vị.
|
— |
|
//ˈsɪɡmə//
|
danh từ |
hệ số
The sigma value indicates variability.
Giá trị sigma chỉ ra sự biến đổi.
|
— |
|
//dʒiːˈɑːr//
|
danh từ |
tỷ lệ
The gr of the solution is important.
Tỷ lệ của dung dịch là rất quan trọng.
|
— |
|
//əˈtræktɪv//
|
tính từ |
hấp dẫn
The dress is very attractive.
Chiếc váy rất hấp dẫn.
|
— |
|
//ˈɛksˌeɪtʃˈtɛmˌɛl//
|
danh từ |
ngôn ngữ đánh dấu
XHTML is a stricter version of HTML.
XHTML là một phiên bản nghiêm ngặt hơn của HTML.
|
— |
|
//əˈkeɪʒən//
|
danh từ |
dịp
We celebrate this occasion every year.
Chúng tôi kỷ niệm dịp này mỗi năm.
|
— |
|
//rɪˈkɔːrdɪŋz//
|
danh từ |
bản ghi âm
The recordings were played during the event.
Các bản ghi âm được phát trong sự kiện.
|
— |
|
//ˈdʒɛfərsən//
|
danh từ |
tên riêng
Jefferson was a founding father of the USA.
Jefferson là một trong những người sáng lập nước Mỹ.
|
— |
|
//ˈvɪktɪm//
|
danh từ |
nạn nhân
The victim reported the crime to the police.
Nạn nhân đã báo cáo vụ án cho cảnh sát.
|
— |
|
//dɪˈmændz//
|
danh từ |
nhu cầu
The demands of the job are high.
Nhu cầu của công việc là rất cao.
|
— |
|
//ˈsliːpɪŋ//
|
động từ |
ngủ
He is sleeping soundly.
Anh ấy đang ngủ say.
|
— |
|
//ɛkst//
|
danh từ |
mở rộng
The ext of the project was successful.
Việc mở rộng dự án đã thành công.
|
— |
|
//biːm//
|
danh từ |
chùm sáng
The beam of light was bright.
Chùm sáng rất sáng.
|
— |
|
//ˈɡɑːrdənɪŋ//
|
danh từ |
làm vườn
Gardening is a relaxing hobby.
Làm vườn là một sở thích thư giãn.
|
— |
|
//ˌɑːblɪˈɡeɪʃənz//
|
danh từ |
nghĩa vụ
We all have obligations to our families.
Chúng ta đều có nghĩa vụ với gia đình.
|
— |
|
//əˈraɪv//
|
động từ |
đến nơi
They will arrive at the airport at 5 PM.
Họ sẽ đến sân bay lúc 5 giờ chiều.
|
— |
|
//ˈɔːrkɪstrə//
|
danh từ |
dàn nhạc
The orchestra played beautifully during the concert.
Dàn nhạc đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc.
|
— |
|
//ˈsʌnset//
|
danh từ |
hoàng hôn
We watched the sunset from the beach.
Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn từ bãi biển.
|
— |
|
//trækt//
|
động từ |
theo dõi
She tracked her fitness progress every week.
Cô ấy theo dõi tiến trình tập luyện của mình mỗi tuần.
|
— |
|
//mɔːrˈoʊvər//
|
phó từ |
hơn nữa
Moreover, it is important to stay healthy.
Hơn nữa, việc giữ gìn sức khỏe là quan trọng.
|
— |
|
//ˈmɪnɪməl//
|
tính từ |
tối thiểu
The changes made were minimal but effective.
Những thay đổi được thực hiện là tối thiểu nhưng hiệu quả.
|
— |
|
//ˌpɒliˈfɒnɪk//
|
tính từ |
đa âm
The choir sang a polyphonic arrangement of the song.
Dàn hợp xướng đã hát một bản hòa âm đa âm của bài hát.
|
— |
|
//ˈlɒtəri//
|
danh từ |
xổ số
He won a large sum of money in the lottery.
Anh ấy đã trúng một số tiền lớn trong xổ số.
|
— |
|
//tɒps//
|
danh từ |
đỉnh, cao nhất
The tops of the mountains were covered in snow.
Đỉnh của những ngọn núi bị phủ đầy tuyết.
|
— |
|
//freɪmd//
|
động từ |
đặt trong khung
She framed the picture and hung it on the wall.
Cô ấy đã đặt bức tranh trong khung và treo lên tường.
|
— |
|
//əˈsaɪd//
|
trạng từ |
bên cạnh
He stepped aside to let her pass.
Anh ấy bước sang một bên để cho cô ấy đi qua.
|
— |
|
//ˈaʊtsaʊrsɪŋ//
|
danh từ |
thuê ngoài
Outsourcing can help companies save money.
Thuê ngoài có thể giúp các công ty tiết kiệm chi phí.
|
— |
|
//ˈlaɪsəns//
|
danh từ |
giấy phép
You need a licence to drive a car.
Bạn cần có giấy phép để lái xe ô tô.
|
— |
|
//əˈdʒʌstəbl//
|
tính từ |
có thể điều chỉnh
The chair has an adjustable height.
Chiếc ghế có chiều cao có thể điều chỉnh.
|
— |
|
//ˌæləˈkeɪʃən//
|
danh từ |
phân bổ
The allocation of resources is important for the project.
Việc phân bổ tài nguyên là quan trọng cho dự án.
|
— |
|
//mɪˈʃɛl//
|
danh từ |
tên riêng
Michelle is a talented artist.
Michelle là một nghệ sĩ tài năng.
|
— |
|
//ˈɛseɪ//
|
danh từ |
bài luận
She wrote an essay about climate change.
Cô ấy đã viết một bài luận về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ˈdɪsəplɪn//
|
danh từ |
kỷ luật
Discipline is necessary for success.
Kỷ luật là cần thiết cho sự thành công.
|
— |
|
//ˈeɪmi//
|
danh từ |
tên riêng
Amy loves to read books.
Amy thích đọc sách.
|
— |
|
//tiː ɛs//
|
danh từ |
tên viết tắt
TS is often used for technology services.
TS thường được sử dụng cho dịch vụ công nghệ.
|
— |
|
//ˈdɛmənstreɪtɪd//
|
động từ |
chứng minh
He demonstrated how to solve the problem.
Anh ấy đã chứng minh cách giải quyết vấn đề.
|
— |
|
//ˈdaɪəlɒɡ//
|
danh từ |
đối thoại
The dialogue in the play was very engaging.
Đối thoại trong vở kịch rất hấp dẫn.
|
— |
|
//aɪˈdɛntɪfaɪɪŋ//
|
động từ |
xác định
Identifying the problem is the first step.
Xác định vấn đề là bước đầu tiên.
|
— |
|
//ˌælfəˈbɛtɪkəl//
|
tính từ |
theo thứ tự chữ cái
The books are arranged in alphabetical order.
Các cuốn sách được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.
|
— |
|
//kæmps//
|
danh từ |
trại
The summer camps are very popular among kids.
Các trại hè rất phổ biến với trẻ em.
|
— |
|
//dɪˈklɛrd//
|
động từ |
tuyên bố
He declared his intention to run for office.
Anh ấy đã tuyên bố ý định ứng cử.
|
— |
|
//dɪsˈpætʃt//
|
động từ |
gửi đi
The package was dispatched yesterday.
Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
|
— |
|
//ˈɛrən//
|
danh từ |
tên riêng
Aaron is a great friend.
Aaron là một người bạn tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈhændhɛld//
|
tính từ |
cầm tay
He prefers handheld devices for convenience.
Anh ấy thích các thiết bị cầm tay vì sự tiện lợi.
|
— |
|
//treɪs//
|
động từ |
theo dõi
I can trace the history of this building.
Tôi có thể theo dõi lịch sử của tòa nhà này.
|
— |
|
//dɪsˈpoʊ.zəl//
|
danh từ |
sự loại bỏ
The disposal of waste is important for the environment.
Việc loại bỏ rác thải rất quan trọng cho môi trường.
|
— |
|
//ʃʌt//
|
động từ |
đóng lại
Please shut the door when you leave.
Xin hãy đóng cửa khi bạn ra ngoài.
|
— |
|
//ˈflɔːr.ɪsts//
|
danh từ |
người bán hoa
The florists in the city create beautiful arrangements.
Những người bán hoa trong thành phố tạo ra những bó hoa đẹp.
|
— |
|
//pæks//
|
danh từ |
gói
She bought packs of snacks for the trip.
Cô ấy đã mua những gói đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.
|
— |
|
//dʒiː//
|
danh từ |
công ty
GE is known for its innovations in technology.
GE nổi tiếng với những đổi mới trong công nghệ.
|
— |
|
//ɪnˈstɔː.lɪŋ//
|
động từ |
cài đặt
They are installing new software on the computers.
Họ đang cài đặt phần mềm mới trên máy tính.
|
— |
|
//swɪtʃɪz//
|
danh từ |
công tắc
The light switches are located near the door.
Công tắc đèn nằm gần cửa ra vào.
|
— |
|
//roʊˈmeɪ.ni.ə//
|
danh từ |
nước Romania
Romania is famous for its castles and landscapes.
Romania nổi tiếng với các lâu đài và phong cảnh.
|
— |
|
//ˈvɑː.lən.ter.i//
|
tính từ |
tự nguyện
Voluntary work can help the community.
Công việc tự nguyện có thể giúp đỡ cộng đồng.
|
— |
Đang tải...