EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invite
invite
B1
động từ
mời
UK /ɪnˈvaɪt/
·
US /ɪnˈvaɪt/
To ask someone to come to an event.
I would like to invite you to my birthday party.
→ Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
I'd like to invite you to my birthday party.
→ Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
Đồng nghĩa
ask
summon
request the presence of
Collocations
invite someone to
invite over
invite out
Họ từ
invitation (n)
inviting (adj)
uninvited (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự mời gọi trong bài nói.
Động từ, mời ai đó tham gia sự kiện.
Có trong các bộ
📚
08. Tình bạn
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 26
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...