Kho từ › modification

modification

B1 danh từ
sự sửa đổi
UK /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ · US /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
A change made to something to improve it.
The modification of the plan was necessary.
→ Việc sửa đổi kế hoạch là cần thiết.
The modification improved the car's performance.→ Sự sửa đổi đã cải thiện hiệu suất của xe.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'modify' với hậu tố '-cation'.
Đồng nghĩa
alterationadjustment
Collocations
modification processmodification requestmodification plan
🎯 IELTS: Nói về cải tiến để thể hiện tư duy sáng tạo.
Sửa đổi giúp cải thiện chất lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...