modification
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ B1
Nghĩa
sự sửa đổi
danh từ
Định nghĩa · A change made to something to improve it.
“The modification of the plan was necessary.”Việc sửa đổi kế hoạch là cần thiết.
“The modification improved the car's performance.”Sự sửa đổi đã cải thiện hiệu suất của xe.
Đồng nghĩa
alterationadjustment
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'modify' với hậu tố '-cation'.
Mẹo IELTS · Nói về cải tiến để thể hiện tư duy sáng tạo.
Ghi chú · Sửa đổi giúp cải thiện chất lượng.