EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suppose
suppose
B1
động từ
giả định
UK /səˈpoʊz/
·
US /səˈpoʊz/
to think something is true without proof
I suppose it will rain tomorrow.
→ Tôi giả định rằng ngày mai sẽ có mưa.
I suppose we should leave early to avoid traffic.
→ Tôi giả định rằng chúng ta nên rời đi sớm để tránh kẹt xe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
assume
presume
Collocations
suppose that
I suppose
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Thường dùng để đưa ra ý kiến cá nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...