Kho từ › suppose

suppose

B1 động từ
giả định
UK /səˈpoʊz/ · US /səˈpoʊz/
to think something is true without proof
I suppose it will rain tomorrow.
→ Tôi giả định rằng ngày mai sẽ có mưa.
I suppose we should leave early to avoid traffic.→ Tôi giả định rằng chúng ta nên rời đi sớm để tránh kẹt xe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
assumepresume
Collocations
suppose thatI suppose
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Thường dùng để đưa ra ý kiến cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...