suppose
/səˈpoʊz/ B1
Nghĩa
giả định
động từ
Định nghĩa · to think something is true without proof
“I suppose it will rain tomorrow.”Tôi giả định rằng ngày mai sẽ có mưa.
“I suppose we should leave early to avoid traffic.”Tôi giả định rằng chúng ta nên rời đi sớm để tránh kẹt xe.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để đưa ra ý kiến cá nhân.