EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customized
customized
B1
tính từ
được tùy chỉnh
UK /ˈkʌstəmaɪzd/
·
US /ˈkʌstəmaɪzd/
Made or changed to fit individual needs.
I ordered a customized shirt.
→ Tôi đã đặt một chiếc áo sơ mi được tùy chỉnh.
The software is customized for each user.
→ Phần mềm được tùy chỉnh cho từng người dùng.
Đồng nghĩa
personalized
tailored
Collocations
customized service
customized solution
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sản phẩm hoặc dịch vụ cá nhân hóa.
Thường dùng trong dịch vụ và sản phẩm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...