younger
/ˈjʌŋɡər/ B1
Nghĩa
trẻ hơn
tính từ
Định nghĩa · Younger in age or less mature than someone else.
“She is younger than her brother.”Cô ấy trẻ hơn anh trai của mình.
“She is younger than her brother by two years.”Cô ấy trẻ hơn anh trai hai tuổi.
Cụm hay dùng
younger generationyounger siblingyounger years
Mẹo IELTS · Sử dụng 'younger' khi so sánh tuổi tác.
Ghi chú · Dùng để so sánh độ tuổi.