EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› younger
younger
B1
tính từ
trẻ hơn
UK /ˈjʌŋɡər/
·
US /ˈjʌŋɡər/
Younger in age or less mature than someone else.
She is younger than her brother.
→ Cô ấy trẻ hơn anh trai của mình.
She is younger than her brother by two years.
→ Cô ấy trẻ hơn anh trai hai tuổi.
Đồng nghĩa
junior
youthful
Trái nghĩa
older
senior
Collocations
younger generation
younger sibling
younger years
🎯
IELTS:
Sử dụng 'younger' khi so sánh tuổi tác.
Dùng để so sánh độ tuổi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...