Kho từ › younger

younger

B1 tính từ
trẻ hơn
UK /ˈjʌŋɡər/ · US /ˈjʌŋɡər/
Younger in age or less mature than someone else.
She is younger than her brother.
→ Cô ấy trẻ hơn anh trai của mình.
She is younger than her brother by two years.→ Cô ấy trẻ hơn anh trai hai tuổi.
Đồng nghĩa
junioryouthful
Trái nghĩa
oldersenior
Collocations
younger generationyounger siblingyounger years
🎯 IELTS: Sử dụng 'younger' khi so sánh tuổi tác.
Dùng để so sánh độ tuổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...