Kho từ › mice

mice

B1 danh từ
chuột
UK /maɪs/ · US /maɪs/
Plural of mouse; small rodents.
The mice ran across the floor.
→ Những con chuột chạy qua sàn nhà.
The mice scurried across the floor.→ Những con chuột chạy nhanh qua sàn nhà.
Đồng nghĩa
rodentsvermin
Collocations
field micehouse mice
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả động vật trong bài viết.
Thường dùng trong sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...