Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understood

/ˌʌndərˈstʊd/ B1

Nghĩa

hiểu động từ

Định nghĩa · Understood means to have grasped or comprehended something.

“I understood the instructions clearly.”Tôi đã hiểu rõ hướng dẫn.

“She understood the lesson after the teacher explained it.”Cô ấy đã hiểu bài học sau khi giáo viên giải thích.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hiểu biết trong bài nói.

Ghi chú · Dùng khi diễn tả sự hiểu biết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...