Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25685

understood

/,ʌndə'stænd/

động từ nderstood

  • hiểu, nắm được ý, biết
    • I don't understand you: tôi không hiểu ý anh
    • to make oneself understood: làm cho người ta hiểu mình
    • to give a person to understand: nói cho ai hiểu, làm cho ai tin
  • hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. fully apprehended as to purport or meaning or explanation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...