EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rapidly
rapidly
B1
trạng từ
một cách nhanh chóng
UK /ˈræpɪdli/
·
US /ˈræpɪdli/
quickly or at a fast pace
The technology is changing rapidly.
→ Công nghệ đang thay đổi một cách nhanh chóng.
The train travels rapidly across the country.
→ Tàu chạy nhanh chóng qua đất nước.
Đồng nghĩa
swiftly
quickly
Collocations
rapidly growing
rapidly changing
rapidly increasing
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả tốc độ trong IELTS.
Dùng để chỉ tốc độ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...