Kho từ › rapidly

rapidly

B1 trạng từ
một cách nhanh chóng
UK /ˈræpɪdli/ · US /ˈræpɪdli/
quickly or at a fast pace
The technology is changing rapidly.
→ Công nghệ đang thay đổi một cách nhanh chóng.
The train travels rapidly across the country.→ Tàu chạy nhanh chóng qua đất nước.
Đồng nghĩa
swiftlyquickly
Collocations
rapidly growingrapidly changingrapidly increasing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả tốc độ trong IELTS.
Dùng để chỉ tốc độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...