EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tramadol
tramadol
B1
danh từ
thuốc giảm đau
UK /ˈtræməˌdɒl/
·
US /ˈtræməˌdɒl/
A medicine used to relieve pain.
Tramadol is often prescribed for moderate pain.
→ Tramadol thường được kê đơn cho cơn đau vừa.
He took tramadol for his severe headache.
→ Anh ấy đã uống tramadol để giảm cơn đau đầu dữ dội.
Đồng nghĩa
painkiller
analgesic
Collocations
tramadol dosage
tramadol side effects
🎯
IELTS:
Có thể nhắc đến tramadol khi nói về y tế trong IELTS.
Chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...