Kho từ › tramadol

tramadol

B1 danh từ
thuốc giảm đau
UK /ˈtræməˌdɒl/ · US /ˈtræməˌdɒl/
A medicine used to relieve pain.
Tramadol is often prescribed for moderate pain.
→ Tramadol thường được kê đơn cho cơn đau vừa.
He took tramadol for his severe headache.→ Anh ấy đã uống tramadol để giảm cơn đau đầu dữ dội.
Đồng nghĩa
painkilleranalgesic
Collocations
tramadol dosagetramadol side effects
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến tramadol khi nói về y tế trong IELTS.
Chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...