Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tramadol

/ˈtræməˌdɒl/ B1

Nghĩa

thuốc giảm đau danh từ

Định nghĩa · A medicine used to relieve pain.

“Tramadol is often prescribed for moderate pain.”Tramadol thường được kê đơn cho cơn đau vừa.

“He took tramadol for his severe headache.”Anh ấy đã uống tramadol để giảm cơn đau đầu dữ dội.

Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến tramadol khi nói về y tế trong IELTS.

Ghi chú · Chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...