Kho từ › metropolitan

metropolitan

B1 tính từ
thuộc về đô thị
UK /ˌmɛtrəˈpɒlɪtən/ · US /ˌmɛtrəˈpɒlɪtən/
Related to a large city or urban area.
The metropolitan area is very crowded.
→ Khu vực đô thị rất đông đúc.
The metropolitan area has many attractions.→ Khu vực đô thị có nhiều điểm thu hút.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'metropolis' với hậu tố '-an'.
Đồng nghĩa
urbancity-related
Collocations
metropolitan areametropolitan citymetropolitan transportation
🎯 IELTS: Nói về đô thị để thể hiện sự hiểu biết về xã hội.
Đô thị thường có nhiều dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...