odd
/ɒd/ B1
Nghĩa
kỳ lạ
tính từ
Định nghĩa · Strange or unusual in a way that is interesting.
“It's odd to see snow in April.”Thật kỳ lạ khi thấy tuyết vào tháng Tư.
“His odd behavior surprised everyone.”Hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tính cách trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều không bình thường.