Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

odd

/ɒd/ B1

Nghĩa

kỳ lạ tính từ

Định nghĩa · Strange or unusual in a way that is interesting.

“It's odd to see snow in April.”Thật kỳ lạ khi thấy tuyết vào tháng Tư.

“His odd behavior surprised everyone.”Hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

Đồng nghĩa strangeunusual
Trái nghĩa normalusual

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tính cách trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều không bình thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...