EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› odd
odd
B1
tính từ
kỳ lạ
UK /ɒd/
·
US /ɒd/
Strange or unusual in a way that is interesting.
It's odd to see snow in April.
→ Thật kỳ lạ khi thấy tuyết vào tháng Tư.
His odd behavior surprised everyone.
→ Hành vi kỳ lạ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
strange
unusual
Trái nghĩa
normal
usual
Collocations
odd one out
odd job
odd behavior
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tính cách trong bài nói.
Thường dùng để chỉ điều không bình thường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...