Kho từ › mood

mood

B1 danh từ
tâm trạng
UK /muːd/ · US /muːd/
A person's emotional state or feeling at a particular time.
Her mood changed after the news.
→ Tâm trạng của cô ấy thay đổi sau khi nghe tin.
Her mood changed when she heard the good news.→ Tâm trạng của cô ấy thay đổi khi nghe tin tốt.
Đồng nghĩa
emotionfeeling
Collocations
happy moodbad moodmood swings
🎯 IELTS: Mô tả tâm trạng trong bài nói để làm phong phú thêm.
Thể hiện cảm xúc của con người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...