Kho từ › Học từ vựng › native speaker

native speaker

B2 n. phr. 📁 Học từ vựng EVU-UI
người bản ngữ
UK /ˌneɪtɪv ˈspiːkə/ · US /ˌneɪtɪv ˈspiːkə/
Chatting with a native speaker is the fastest way to improve your accent.
→ Trò chuyện với người bản ngữ là cách nhanh nhất để cải thiện chất giọng.
Danh từ ghép: native (bản xứ) + speaker (người nói).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...