Kho từ › Học từ vựng › accurately

accurately

B2 adv. 📁 Học từ vựng EVU-UI
một cách chính xác
UK /ˈækjərətli/ · US /ˈækjərətli/
The subtitles translate the dialogue accurately.
→ Phụ đề dịch lời thoại một cách chính xác.
Đồng nghĩa
preciselycorrectly
Họ từ
accurate (adj.)accuracy (n.)
Trái nghĩa: inaccurately.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...