sigma
/ˈsɪɡmə/ B1
Nghĩa
hệ số
danh từ
Định nghĩa · a coefficient in mathematics or statistics
“The sigma value indicates variability.”Giá trị sigma chỉ ra sự biến đổi.
“The sigma value indicates the standard deviation.”Giá trị sigma chỉ ra độ lệch chuẩn.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài viết về toán học hoặc khoa học.
Ghi chú · Thường dùng trong thống kê và toán học.