EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sigma
sigma
B1
danh từ
hệ số
UK /ˈsɪɡmə/
·
US /ˈsɪɡmə/
a coefficient in mathematics or statistics
The sigma value indicates variability.
→ Giá trị sigma chỉ ra sự biến đổi.
The sigma value indicates the standard deviation.
→ Giá trị sigma chỉ ra độ lệch chuẩn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
coefficient
factor
Collocations
sigma level
sigma value
🎯
IELTS:
Sử dụng trong các bài viết về toán học hoặc khoa học.
Thường dùng trong thống kê và toán học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...