Kho từ › sigma

sigma

B1 danh từ
hệ số
UK /ˈsɪɡmə/ · US /ˈsɪɡmə/
a coefficient in mathematics or statistics
The sigma value indicates variability.
→ Giá trị sigma chỉ ra sự biến đổi.
The sigma value indicates the standard deviation.→ Giá trị sigma chỉ ra độ lệch chuẩn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
coefficientfactor
Collocations
sigma levelsigma value
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về toán học hoặc khoa học.
Thường dùng trong thống kê và toán học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...