occasion
/əˈkeɪʒən/ B1
Nghĩa
dịp
danh từ
Định nghĩa · A specific time or event.
“We celebrate this occasion every year.”Chúng tôi kỷ niệm dịp này mỗi năm.
“We met on a special occasion last year.”Chúng tôi gặp nhau vào một dịp đặc biệt năm ngoái.
Cụm hay dùng
special occasionon this occasionhappy occasion
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng.