Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

occasion

/əˈkeɪʒən/ B1

Nghĩa

dịp danh từ

Định nghĩa · A specific time or event.

“We celebrate this occasion every year.”Chúng tôi kỷ niệm dịp này mỗi năm.

“We met on a special occasion last year.”Chúng tôi gặp nhau vào một dịp đặc biệt năm ngoái.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...