Kho từ › occasion

occasion

B1 danh từ
dịp
UK /əˈkeɪʒən/ · US /əˈkeɪʒən/
A specific time or event.
We celebrate this occasion every year.
→ Chúng tôi kỷ niệm dịp này mỗi năm.
We met on a special occasion last year.→ Chúng tôi gặp nhau vào một dịp đặc biệt năm ngoái.
Đồng nghĩa
eventinstancemoment
Collocations
special occasionon this occasionhappy occasion
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự kiện trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...