sleeping
/ˈsliːpɪŋ/ B1
Nghĩa
ngủ
động từ
Định nghĩa · The act of resting with eyes closed.
“He is sleeping soundly.”Anh ấy đang ngủ say.
“She is sleeping peacefully in her bed.”Cô ấy đang ngủ yên bình trên giường.
Cụm hay dùng
sleeping bagsleeping pills
Họ từ
sleep (n)
Mẹo IELTS · Nói về giấc ngủ trong IELTS có thể dùng 'sleeping'.
Ghi chú · Dùng để chỉ trạng thái nghỉ ngơi.