Kho từ › sleeping

sleeping

B1 động từ
ngủ
UK /ˈsliːpɪŋ/ · US /ˈsliːpɪŋ/
The act of resting with eyes closed.
He is sleeping soundly.
→ Anh ấy đang ngủ say.
She is sleeping peacefully in her bed.→ Cô ấy đang ngủ yên bình trên giường.
Đồng nghĩa
dozingnapping
Trái nghĩa
wakingalert
Collocations
sleeping bagsleeping pills
Họ từ
sleep (n)
🎯 IELTS: Nói về giấc ngủ trong IELTS có thể dùng 'sleeping'.
Dùng để chỉ trạng thái nghỉ ngơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...