EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lottery
lottery
B1
danh từ
xổ số
UK /ˈlɒtəri/
·
US /ˈlɒtəri/
A game where players can win money by chance.
He won a large sum of money in the lottery.
→ Anh ấy đã trúng một số tiền lớn trong xổ số.
He won the lottery and became a millionaire.
→ Anh ấy đã trúng xổ số và trở thành triệu phú.
Đồng nghĩa
raffle
sweepstakes
Collocations
lottery ticket
state lottery
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về tài chính hoặc may mắn.
Thường liên quan đến may mắn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...