EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› framed
framed
B1
động từ
đặt trong khung
UK /freɪmd/
·
US /freɪmd/
To put something inside a frame.
She framed the picture and hung it on the wall.
→ Cô ấy đã đặt bức tranh trong khung và treo lên tường.
She framed the picture beautifully.
→ Cô ấy đã đặt bức tranh vào khung rất đẹp.
Đồng nghĩa
enclose
border
Collocations
frame a picture
frame of reference
🎯
IELTS:
Sử dụng 'framed' khi mô tả nghệ thuật trong IELTS.
Dùng để bảo vệ hoặc trang trí hình ảnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...