Kho từ › aside

aside

B1 trạng từ
bên cạnh
UK /əˈsaɪd/ · US /əˈsaɪd/
Next to or away from something.
He stepped aside to let her pass.
→ Anh ấy bước sang một bên để cho cô ấy đi qua.
Please put your bag aside while we eat.→ Xin hãy để túi của bạn bên cạnh trong khi chúng tôi ăn.
Đồng nghĩa
besidenext toapart
Collocations
set asideput asideaside from
🎯 IELTS: Dùng từ này để chỉ sự tách biệt trong IELTS.
Thường dùng để chỉ vị trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...