aside
/əˈsaɪd/ B1
Nghĩa
sang một bên
trạng từ
Định nghĩa · Next to or away from something.
“He stepped aside to let her pass.”Anh ấy bước sang một bên để cho cô ấy đi qua.
“Please put your bag aside while we eat.”Xin hãy để túi của bạn bên cạnh trong khi chúng tôi ăn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để chỉ sự tách biệt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ vị trí.