EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› discipline
discipline
B1
danh từ
kỷ luật
UK /ˈdɪsəplɪn/
·
US /ˈdɪsəplɪn/
The practice of training people to follow rules.
Discipline is necessary for success.
→ Kỷ luật là cần thiết cho sự thành công.
Discipline is important for achieving goals.
→ Kỷ luật rất quan trọng để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
self-control
order
Collocations
self-discipline
discipline problems
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về việc quản lý bản thân trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và cuộc sống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...