Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discipline

/ˈdɪsəplɪn/ B1

Nghĩa

kỷ luật danh từ

Định nghĩa · The practice of training people to follow rules.

“Discipline is necessary for success.”Kỷ luật là cần thiết cho sự thành công.

“Discipline is important for achieving goals.”Kỷ luật rất quan trọng để đạt được mục tiêu.

Đồng nghĩa self-controlorder

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về việc quản lý bản thân trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...