demonstrated
/ˈdɛmənstreɪtɪd/ B1
Nghĩa
chứng minh
động từ
Định nghĩa · To show or prove something clearly.
“He demonstrated how to solve the problem.”Anh ấy đã chứng minh cách giải quyết vấn đề.
“The experiment demonstrated the theory effectively.”Thí nghiệm đã chứng minh lý thuyết một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự chứng minh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.