EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› demonstrated
demonstrated
B1
động từ
chứng minh
UK /ˈdɛmənstreɪtɪd/
·
US /ˈdɛmənstreɪtɪd/
To show or prove something clearly.
He demonstrated how to solve the problem.
→ Anh ấy đã chứng minh cách giải quyết vấn đề.
The experiment demonstrated the theory effectively.
→ Thí nghiệm đã chứng minh lý thuyết một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
show
prove
exhibit
Collocations
demonstrate clearly
demonstrate ability
demonstrate understanding
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự chứng minh trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...