Kho từ › declared

declared

B1 động từ
tuyên bố
UK /dɪˈklɛrd/ · US /dɪˈklɛrd/
To state something clearly and officially.
He declared his intention to run for office.
→ Anh ấy đã tuyên bố ý định ứng cử.
She declared her intention to run for office.→ Cô ấy tuyên bố ý định tranh cử.
Đồng nghĩa
announceproclaim
Trái nghĩa
concealwithhold
Collocations
declared wardeclared income
Họ từ
declaration (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'declared' để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
Thường dùng trong các thông báo chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...