declared
/dɪˈklɛrd/ B1
Nghĩa
tuyên bố
động từ
Định nghĩa · To state something clearly and officially.
“He declared his intention to run for office.”Anh ấy đã tuyên bố ý định ứng cử.
“She declared her intention to run for office.”Cô ấy tuyên bố ý định tranh cử.
Cụm hay dùng
declared wardeclared income
Họ từ
declaration (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'declared' để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các thông báo chính thức.