EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› declared
declared
B1
động từ
tuyên bố
UK /dɪˈklɛrd/
·
US /dɪˈklɛrd/
To state something clearly and officially.
He declared his intention to run for office.
→ Anh ấy đã tuyên bố ý định ứng cử.
She declared her intention to run for office.
→ Cô ấy tuyên bố ý định tranh cử.
Đồng nghĩa
announce
proclaim
Trái nghĩa
conceal
withhold
Collocations
declared war
declared income
Họ từ
declaration (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'declared' để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
Thường dùng trong các thông báo chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...