Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

declared

/dɪˈklɛrd/ B1

Nghĩa

tuyên bố động từ

Định nghĩa · To state something clearly and officially.

“He declared his intention to run for office.”Anh ấy đã tuyên bố ý định ứng cử.

“She declared her intention to run for office.”Cô ấy tuyên bố ý định tranh cử.

Đồng nghĩa announceproclaim
Trái nghĩa concealwithhold
Họ từ declaration (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'declared' để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các thông báo chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...