Kho từ › dispatched

dispatched

B1 động từ
gửi đi
UK /dɪsˈpætʃt/ · US /dɪsˈpætʃt/
to send something to a destination
The package was dispatched yesterday.
→ Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
The package was dispatched yesterday.→ Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
sentshipped
Collocations
dispatched goodsdispatched items
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về logistics hoặc giao hàng.
Thường dùng trong giao hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...