dispatched
/dɪsˈpætʃt/ B1
Nghĩa
gửi đi
động từ
Định nghĩa · to send something to a destination
“The package was dispatched yesterday.”Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về logistics hoặc giao hàng.
Ghi chú · Thường dùng trong giao hàng.