EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dispatched
dispatched
B1
động từ
gửi đi
UK /dɪsˈpætʃt/
·
US /dɪsˈpætʃt/
to send something to a destination
The package was dispatched yesterday.
→ Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
The package was dispatched yesterday.
→ Gói hàng đã được gửi đi hôm qua.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
sent
shipped
Collocations
dispatched goods
dispatched items
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về logistics hoặc giao hàng.
Thường dùng trong giao hàng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...