handheld
/ˈhændhɛld/ B1
Nghĩa
cầm tay
tính từ
Định nghĩa · Designed to be held in the hand.
“He prefers handheld devices for convenience.”Anh ấy thích các thiết bị cầm tay vì sự tiện lợi.
“He bought a handheld game console.”Anh ấy mua một máy chơi game cầm tay.
Cụm hay dùng
handheld devicehandheld camerahandheld gaming
Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường dùng cho thiết bị điện tử.