Kho từ › handheld

handheld

B1 tính từ
cầm tay
UK /ˈhændhɛld/ · US /ˈhændhɛld/
Designed to be held in the hand.
He prefers handheld devices for convenience.
→ Anh ấy thích các thiết bị cầm tay vì sự tiện lợi.
He bought a handheld game console.→ Anh ấy mua một máy chơi game cầm tay.
Đồng nghĩa
portablecompact
Collocations
handheld devicehandheld camerahandheld gaming
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường dùng cho thiết bị điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...