Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

handheld

/ˈhændhɛld/ B1

Nghĩa

cầm tay tính từ

Định nghĩa · Designed to be held in the hand.

“He prefers handheld devices for convenience.”Anh ấy thích các thiết bị cầm tay vì sự tiện lợi.

“He bought a handheld game console.”Anh ấy mua một máy chơi game cầm tay.

Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · Thường dùng cho thiết bị điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...