EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› handheld
handheld
B1
tính từ
cầm tay
UK /ˈhændhɛld/
·
US /ˈhændhɛld/
Designed to be held in the hand.
He prefers handheld devices for convenience.
→ Anh ấy thích các thiết bị cầm tay vì sự tiện lợi.
He bought a handheld game console.
→ Anh ấy mua một máy chơi game cầm tay.
Đồng nghĩa
portable
compact
Collocations
handheld device
handheld camera
handheld gaming
🎯
IELTS:
Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường dùng cho thiết bị điện tử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...