trace
/treɪs/ B1
Nghĩa
theo dõi
động từ
Định nghĩa · To follow or track something over time.
“I can trace the history of this building.”Tôi có thể theo dõi lịch sử của tòa nhà này.
“We need to trace the source of the problem.”Chúng ta cần theo dõi nguồn gốc của vấn đề.
Cụm hay dùng
trace backtrace a line
Mẹo IELTS · Dùng 'trace' khi nói về quá trình điều tra trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và điều tra.