EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trace
trace
B1
động từ
theo dõi
UK /treɪs/
·
US /treɪs/
To follow or track something over time.
I can trace the history of this building.
→ Tôi có thể theo dõi lịch sử của tòa nhà này.
We need to trace the source of the problem.
→ Chúng ta cần theo dõi nguồn gốc của vấn đề.
Đồng nghĩa
track
monitor
Collocations
trace back
trace a line
🎯
IELTS:
Dùng 'trace' khi nói về quá trình điều tra trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và điều tra.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 19
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...