Kho từ › trace

trace

B1 động từ
theo dõi
UK /treɪs/ · US /treɪs/
To follow or track something over time.
I can trace the history of this building.
→ Tôi có thể theo dõi lịch sử của tòa nhà này.
We need to trace the source of the problem.→ Chúng ta cần theo dõi nguồn gốc của vấn đề.
Đồng nghĩa
trackmonitor
Collocations
trace backtrace a line
🎯 IELTS: Dùng 'trace' khi nói về quá trình điều tra trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và điều tra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...