Kho từ › disposal

disposal

B1 danh từ
sự loại bỏ
UK /dɪsˈpoʊ.zəl/ · US /dɪsˈpoʊ.zəl/
The act of getting rid of something.
The disposal of waste is important for the environment.
→ Việc loại bỏ rác thải rất quan trọng cho môi trường.
Proper disposal of waste is important for the environment.→ Việc loại bỏ rác thải đúng cách rất quan trọng cho môi trường.
Đồng nghĩa
removaldiscardingelimination
Collocations
waste disposaldisposal methoddisposal site
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về bảo vệ môi trường trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...