Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

packs

/pæks/ B1

Nghĩa

gói danh từ

Định nghĩa · A pack is a bundle or container of items.

“She bought packs of snacks for the trip.”Cô ấy đã mua những gói đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.

“She bought a pack of gum at the store.”Cô ấy đã mua một gói kẹo cao su ở cửa hàng.

Đồng nghĩa bundlepackage
Họ từ pack (v)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'packs' để mô tả đồ vật trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ một nhóm đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...